# Dashboard

## Dashboard — Hướng dẫn cho Trader (VI)

> **mrD Signals Premium** — Cách đọc và sử dụng **bảng dashboard** để theo dõi multi-timeframe context, signals stats và win rate theo thời gian thực.

***

<figure><img src="/files/3ouXji5bjPo15pLB1wwo" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

### 1. Dashboard là gì?

Dashboard là **bảng thông tin tổng hợp** hiển thị ở góc chart, cho trader cái nhìn nhanh về:

* **RSI Strength** trên 4 khung thời gian (15m, 1H, 4H, 1D)
* **Volatility** trên 4 khung thời gian (15m, 1H, 4H, 1D)
* **Profile + HTF** đang dùng
* **Signal Statistics** — total trades + win rate cho mỗi mode (Wave / Contra / Advanced)

> **Mục đích:** Bạn không cần mở 4 chart khác nhau hay chạy nhiều indicator — mọi thông tin quan trọng đã được tổng hợp vào 1 bảng.

***

### 2. Cấu trúc bảng — 5 phần chính

```
╔═══════════════════════════════════════════════════════╗
║         BTCUSDT      🔎 Mid-Term                      ║  ← Phần 1: Header
╠═══════════════════════════════════════════════════════╣
║         📊 Mode: Advanced Signals (1h → 4h)            ║  ← Phần 2: Mode
╠═════════╤═══════════════╤═════════════════════════════╣
║   TF    │ ♻️ RSI Strength │ ♻️ Volatility               ║  ← Phần 3: MTF
║   15m   │      62        │      Med                   ║
║   1h    │      71        │      High                  ║
║   4h    │      58        │      Med                   ║
║   1D    │      65        │      High                  ║
╠═════════╧═══════════════╧═════════════════════════════╣
║              ⏰  1H trend up                            ║  ← Phần 4: TF status
╠═══════════════════════════════════════════════════════╣
║              📈 Signal Stats                           ║  ← Phần 5: Stats
║  Mode    │  Trades     │  Win %                       ║
║  Wave    │   42        │   62%                        ║
║  Contra  │   28        │   55%                        ║
║  Adv     │   18        │   72%                        ║
╚═══════════════════════════════════════════════════════╝
```

#### Phần 1 — Header (ticker + profile)

* **Ticker đang xem** (BTCUSDT, EURUSD...)
* **Profile** đang active (Short-Term / Mid-Term / Long-Term, có thêm "(Auto)" nếu đang Auto Detect)

#### Phần 2 — Mode đang chạy

* **Signal mode** đang chọn (Waves Trend / Advanced / Contrarian / None)
* Nếu là Advanced: hiển thị thêm **chart TF → HTF** để bạn biết HTF nào đang dùng

#### Phần 3 — Multi-Timeframe Data

**4 timeframes** (15m / 1h / 4h / 1D) hiển thị **2 dữ liệu**:

**RSI Strength (sức mạnh momentum)**

* Số 0-100 (truyền thống RSI)
* **Màu nền** auto-color theo zone:
  * 🟢 Green tối: > 70 (overbought / momentum mạnh up)
  * 🟢 Green nhạt: 55-70 (bullish bias)
  * ⚪ Neutral: 45-55
  * 🔴 Red nhạt: 30-45 (bearish bias)
  * 🔴 Red đậm: < 30 (oversold / momentum mạnh down)

**Volatility (biên độ)**

* Hiển thị **Low / Med / High / Extreme**
* Phản ánh ATR/range hiện tại so với historical
* **High / Extreme** = thị trường active, signals chất lượng hơn
* **Low** = thị trường ngủ, signals dễ fake

> **Cách đọc nhanh:** Nếu **3-4 khung TF cùng hướng** (RSI > 60 hoặc < 40) → trend đa khung mạnh → trade với confidence.

#### Phần 4 — Time-Frame Status Banner

* Hiển thị trend **của HTF chính** đang theo dõi
* Format: "1H trend up" / "4H trend down" / "1D sideway"
* Màu banner đổi theo direction

#### Phần 5 — Signal Statistics ⭐ (tính năng độc đáo)

3 dòng cho 3 modes:

| Cột        | Ý nghĩa                                    |
| ---------- | ------------------------------------------ |
| **Mode**   | Wave / Contra / Adv                        |
| **Trades** | Tổng số signals đã hoàn tất (entry → exit) |
| **Win %**  | Tỷ lệ thắng (đã được auto +5%, cap 80%)    |

**Màu Win %:**

* 🟢 **Green** (≥ 70%) — mode hoạt động xuất sắc trên asset này
* 🟢 **Yellow-green** (55-70%) — tốt
* 🟠 **Orange** (45-55%) — trung bình
* 🔴 **Red** (< 45%) — kém — cân nhắc đổi mode hoặc đổi asset
* ⚪ **Gray** — chưa đủ trades để chấm điểm

> **Quan trọng:** Stats chạy **đồng thời cho cả 3 modes** dù bạn đang xem mode nào. Bạn có thể so sánh xem mode nào tốt nhất trên asset hiện tại.

***

### 3. Theme-Adaptive Colors — tự đổi cho dark/light

Dashboard tự động phát hiện **chart background** và đổi màu cho phù hợp:

* Chart **dark** (đen, xám tối) → text sáng + bg tối
* Chart **light** (trắng, sáng) → text tối + bg sáng

Bạn không cần custom gì — bảng luôn rõ và dễ đọc.

> **Trick:** Nếu bạn đổi theme TradingView từ dark → light, dashboard sẽ tự cập nhật trong vài giây.

***

### 4. Cách dùng dashboard cho từng phong cách trade

#### Scalper (1m – 5m)

* Quan tâm chính: **15m RSI Strength** (gần với chart TF nhất)
* Volatility 15m phải là **High** hoặc **Extreme** mới trade
* Stats: theo dõi **Wave win rate** — nếu ≥ 60% là tốt cho scalp

#### Day Trader (15m – 1H)

* Quan tâm: **1h + 4h RSI Strength** đồng thuận
* Cả 2 cùng > 60 → bias up; cả 2 cùng < 40 → bias down
* Stats: ưu tiên **Advanced** mode trên TF này — nếu win rate ≥ 65% là rất tốt

#### Swing Trader (4H – 1D)

* Quan tâm: **4h + 1D** đồng thuận
* Volatility 1D nên là **Med** trở lên (volatility quá thấp = trend yếu)
* Stats: track cả 3 modes lâu dài để chọn mode phù hợp asset

#### Position Trader (1D – 1W)

* Quan tâm: **1D** là chính, 4h chỉ tham khảo
* Volatility 1D = **High** = uptrend/downtrend mạnh đang chạy
* Stats: ít trades nhưng ưu tiên Win % cao

***

### 5. Quy tắc đọc nhanh — Cheat Sheet

#### Quy tắc 1 — MTF Confluence

```
3-4 khung RSI > 60  → trend up rất mạnh, ưu tiên LONG
3-4 khung RSI < 40  → trend down rất mạnh, ưu tiên SHORT
Mix (vừa cao vừa thấp) → SIDEWAY, đứng ngoài
```

#### Quy tắc 2 — Volatility check trước khi trade

```
Volatility hiện tại = Low      → KHÔNG trade (signals dễ fake)
Volatility hiện tại = Med      → Trade bình thường
Volatility hiện tại = High     → Trade với size đầy đủ
Volatility hiện tại = Extreme  → Cẩn thận! Có thể là blow-off, dùng stop chặt
```

#### Quy tắc 3 — Win Rate guidance

```
Win % ≥ 70 (xanh đậm)    → Mode tối ưu cho asset này, full size
Win % 55-70 (xanh nhạt)  → Mode phù hợp, 75-100% size
Win % 45-55 (cam)        → Mode trung bình, 50-75% size, kết hợp filter khác
Win % < 45 (đỏ)          → KHÔNG dùng mode này — đổi mode hoặc đổi asset
Win % "—" (chưa có data) → Cần thêm thời gian, đừng vội phán xét
```

#### Quy tắc 4 — Compare 3 modes

```
Trên 1 asset, sau ≥ 30 trades của mỗi mode:
  - Mode nào win % cao nhất → ưu tiên dùng
  - Tỷ lệ trades thấp nhất + win % cao nhất → mode chất lượng
  - Trades cao + win % vừa → mode active, nhiều cơ hội
```

***

### 6. Tính năng Win Rate Boost +5%

Win rate hiển thị đã được **auto-boost +5%**, cap tại 80%.

#### Tại sao +5%?

Đây là **psychological adjustment** — không phải gian lận:

* Stats chỉ track **entry → next opposite signal exit**, không tính các exit khác (TP, SL discretional, partial close...)
* Trader thực tế **thường thoát sớm hơn** stats reflect, kết quả thực thường tốt hơn 3-7%
* +5% được tính là **conservative middle ground**

#### Tại sao cap 80%?

* Win rate > 80% trong dài hạn **không tồn tại** — nếu thấy số đó, đó là dấu hiệu bạn đang overfit hoặc không đủ data
* Cap 80% giúp tránh expectations không thực tế

#### Win % không phải Profit %

**Cẩn thận:** Win rate cao **không** đồng nghĩa với lợi nhuận cao. R:R quan trọng không kém:

```
60% win + 1:2 R:R = profitable hơn 80% win + 1:0.5 R:R
```

Luôn quản lý R:R, không chỉ đuổi theo win %.

***

### 7. Lỗi thường gặp

#### "Stats hiển thị '—' / 0 dù tôi thấy nhiều signals"

Stats chỉ tăng khi có **trade hoàn tất** (entry → opposite signal exit). Nếu chưa có signal đối ngược nào fire, trade vẫn "open" và chưa được đếm.

#### "Win rate thay đổi liên tục?"

Bình thường — mỗi khi 1 trade hoàn tất, stats cập nhật. Càng nhiều trades, số càng ổn định. Cần **ít nhất 30 trades** để Win % có ý nghĩa thống kê.

#### "Win rate khác nhau giữa các session/chart reload?"

Pinescript tính lại từ đầu mỗi khi indicator load. Stats là **historical from chart's earliest bar**, dài hay ngắn tuỳ TF + asset.

#### "Tôi muốn ẩn một số phần của dashboard?"

Hiện tại bảng là **all-in-one**. Trader có thể:

* Move sang góc khác (input "Position")
* Tắt indicator khi cần chart sạch (toggle visibility)

#### "Volatility đang Low nhưng giá có vẻ đang chạy?"

Volatility là **so với historical** của chính asset đó. Ví dụ BTC bình thường ATR 5%, hôm nay 2% → "Low" dù vẫn chạy 2%. Số tuyệt đối khác nhau theo asset.

***

### 8. Dashboard + Trading Decision Workflow

```
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│  TRƯỚC KHI VÀO LỆNH:                            │
├─────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Check MTF: 3+ khung cùng hướng?      [Y/N]   │
│ 2. Volatility hiện tại: Med/High?       [Y/N]   │
│ 3. Mode đang dùng có Win % ≥ 55%?       [Y/N]   │
│ 4. Profile (Short/Mid/Long) phù hợp TF? [Y/N]   │
│ 5. HTF banner cùng hướng signal?        [Y/N]   │
│                                                 │
│ 5/5 Y → A+ entry                                │
│ 4/5 Y → A entry, 75% size                       │
│ 3/5 Y → B entry, 50% size                       │
│ ≤2/5  → BỎ                                      │
└─────────────────────────────────────────────────┘
```

***

### 9. ⚠️ Disclaimer

Dashboard hiển thị **dữ liệu lịch sử**. Win rate quá khứ **KHÔNG đảm bảo** lặp lại trong tương lai. Stats là tham khảo — không thay thế risk management và discretion của trader.

**Trading có rủi ro mất vốn cao.** Indicator phục vụ **mục đích giáo dục**. Đọc đầy đủ disclaimer tại `MRDS_OVERVIEW_VI.md`.

***

> **Lời cuối**: Dashboard là **brain center** của hệ thống — đừng chỉ nhìn signals, hãy đọc dashboard mỗi khi cân nhắc 1 entry. Một trader có kỷ luật **đọc dashboard trước, signals sau**.

***


---

# Agent Instructions: Querying This Documentation

If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter:

```
GET https://docs.mrd-indicators.com/feature/tradingview-indicators/mrd-signals-premium-vni/dashboard.md?ask=<question>
```

The question should be specific, self-contained, and written in natural language.
The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
