# Info Table

## Info Table — Hướng dẫn cho Trader (VI)

> **Bảng thông tin Trading Dashboard** — Dải dữ liệu trực tiếp ở góc chart, giúp bạn ra quyết định trong **5 giây**: trend, RSI, ATR, volume, EMA200, swing levels, daily high/low — tất cả trong 1 bảng.

***

<figure><img src="/files/CbKMskW6yoPl0VQBcLcA" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

### 1. Info Table có gì?

Bảng dashboard hiển thị **12 hàng dữ liệu chính**, bao gồm:

| Hàng                 | Nội dung                  | Ý nghĩa                                                     |
| -------------------- | ------------------------- | ----------------------------------------------------------- |
| **Trend Status row** | Dải 7 ô màu + mũi tên ▼   | Trạng thái trend hiện tại (3 → -3)                          |
| **Price**            | Giá đóng cửa nến hiện tại | Theo dõi giá real-time                                      |
| **RSI(14)**          | Giá trị RSI               | Tô đỏ nếu > 70, tô xanh nếu < 30                            |
| **Trend**            | Mô tả trạng thái          | STRONG BULL / WEAK BULL / NEUTRAL / WEAK BEAR / STRONG BEAR |
| **ATR(14)**          | Average True Range + %    | Đo biến động hiện tại                                       |
| **Vol Ratio**        | Volume hiện tại / SMA20   | Đo "sự sôi động" thị trường                                 |
| **Mom(10)**          | Rate of Change 10 nến     | Tốc độ trend                                                |
| **EMA 200**          | Above / Below             | Bias trend dài hạn                                          |
| **Swing H**          | Đỉnh swing 20 nến + %     | Vùng resistance gần                                         |
| **Swing L**          | Đáy swing 20 nến + %      | Vùng support gần                                            |
| **D High**           | Đỉnh ngày trước           | Vùng resistance khung Daily                                 |
| **D Low**            | Đáy ngày trước            | Vùng support khung Daily                                    |
| **Signals mode**     | Cảnh báo TF               | "Go to {TF}" nếu sai khung                                  |

***

### 2. Bật & chọn vị trí

#### Mở Settings → group **Display** → **Info Table**

| Lựa chọn         | Vị trí                   |
| ---------------- | ------------------------ |
| **None**         | Tắt bảng                 |
| **Top Right**    | Góc trên-phải            |
| **Bottom Right** | Góc dưới-phải (mặc định) |

> **Khuyến nghị:** **Bottom Right** để không che price action ở phía trên.

***

### 3. Đọc từng hàng

#### A) Trend Status row (hàng đầu — 7 ô màu)

Dải 7 ô từ **xanh đậm → xanh nhạt → xám → đỏ nhạt → đỏ đậm**, đại diện 7 mức trend:

| Ô                 | Mã     | Mô tả                                    |
| ----------------- | ------ | ---------------------------------------- |
| 1 (xanh đậm nhất) | **3**  | Strong Bull (RSI mạnh + state = bullish) |
| 2                 | **2**  | Weak Bull                                |
| 3                 | **1**  | Neutral từ Bullish (yếu hẳn)             |
| 4 (xám)           | **0**  | Trung lập hoàn toàn                      |
| 5                 | **-1** | Neutral từ Bearish                       |
| 6                 | **-2** | Weak Bear                                |
| 7 (đỏ đậm nhất)   | **-3** | Strong Bear                              |

**Mũi tên ▼** sẽ chỉ vào **ô tương ứng trạng thái hiện tại** → bạn biết tức thời trend đang ở mức nào.

#### B) Price

Giá đóng cửa nến hiện tại. Cập nhật real-time.

#### C) RSI(14)

* Tô **đỏ** nếu > 70 (overbought) → cảnh báo đỉnh
* Tô **xanh** nếu < 30 (oversold) → cảnh báo đáy
* Trắng nếu trong khoảng 30–70

#### D) Trend

Mô tả text chi tiết:

* **STRONG BULL (3)** — màu xanh sáng
* **WEAK BULL (2)** — xanh đậm
* **NEUTRAL+ (1)** — xanh nhạt
* **NEUTRAL (0)** — xám
* **NEUTRAL- (-1)** — đỏ nhạt
* **WEAK BEAR (-2)** — đỏ đậm
* **STRONG BEAR (-3)** — đỏ sáng

#### E) ATR(14)

Average True Range + % so với giá. Dùng để **tính SL distance**:

* ATR cao = volatility lớn → SL rộng → size nhỏ
* ATR thấp = volatility nhỏ → SL hẹp → size lớn

**Quy tắc 1.5×ATR:** SL nên cách giá ít nhất 1.5×ATR để tránh "stop hunt".

#### F) Vol Ratio

Volume hiện tại / Volume trung bình 20 nến.

| Vol Ratio | Trạng thái                              |
| --------- | --------------------------------------- |
| > 1.5     | **Bùng nổ volume** — confirm trend mạnh |
| 1.0 – 1.5 | Volume bình thường                      |
| 0.5 – 1.0 | Volume yếu — trade thận trọng           |
| < 0.5     | **Volume cạn kiệt** — đứng ngoài        |

#### G) Mom(10)

Rate of Change 10 nến (%). Đo **tốc độ** giá đang chạy.

* Tô **xanh** nếu > 0 (đang tăng)
* Tô **đỏ** nếu < 0 (đang giảm)

#### H) EMA 200

Vị trí giá so với EMA 200:

* **Above** (xanh) = giá trên EMA 200 → bias dài hạn LONG
* **Below** (đỏ) = giá dưới EMA 200 → bias dài hạn SHORT

→ Quy tắc vàng: chỉ trade theo bias EMA 200 → tăng winrate cực mạnh.

#### I) Swing H / Swing L

Đỉnh / đáy cao nhất trong 20 nến gần nhất + % khoảng cách.

**Sử dụng:**

* TP target gần (Swing H cho long, Swing L cho short)
* Vùng cản ngắn hạn

#### J) D High / D Low

Đỉnh / đáy của **ngày hôm trước** (theo Daily timeframe).

**Sử dụng:**

* Resistance / support quan trọng trong intraday
* Day-trader thường watch breakout qua D High / D Low

#### K) Signals mode (hàng cuối)

Hiển thị mode signal hiện tại:

* **"Current timeframe"** = Pullback chuẩn
* **"15m & 1h"**, **"1h & 4h"** v.v. = Advanced mode
* **⚠️ Go to {TF} to Display Signals** = bạn đang sai khung chart cho mode đã chọn

***

### 4. Tips dùng Info Table hiệu quả

#### 🎯 Tip 1 — Workflow 5 giây

Trước khi vào lệnh, đọc theo thứ tự:

1. **Trend Status row** → trend ở mức nào?
2. **EMA 200** → đang trade theo bias chính?
3. **Vol Ratio** → có đủ volume không?
4. **ATR** → SL nên rộng bao nhiêu?
5. **Swing H/L** → TP đặt đâu?

→ Đọc 5 ô này trong 5 giây, quyết định trade hay không.

#### 🎯 Tip 2 — Filter "Vol Ratio ≥ 0.8x"

Đây là filter cứng cho mọi entry. Vol < 0.8x = thị trường yếu, dễ stop hunt.

#### 🎯 Tip 3 — EMA 200 + Cloud + Trend = "tam vương"

| EMA 200 | Cloud   | Trend score | Hành động                  |
| ------- | ------- | ----------- | -------------------------- |
| Above   | 🟢 Xanh | +2 / +3     | **Cực kỳ tin BUY signal**  |
| Above   | 🟢 Xanh | 0 / -1      | Cảnh giác — trend đang yếu |
| Below   | 🔴 Đỏ   | -2 / -3     | **Cực kỳ tin SELL signal** |
| Below   | 🔴 Đỏ   | 0 / +1      | Cảnh giác — trend đang yếu |
| Above   | 🔴 Đỏ   | bất kỳ      | **Conflict** — đứng ngoài  |
| Below   | 🟢 Xanh | bất kỳ      | **Conflict** — đứng ngoài  |

#### 🎯 Tip 4 — ATR cao = không scalp

Khi ATR % > 2% (crypto) hoặc > 0.5% (forex), thị trường đang **biến động cực mạnh**. Scalp khung 1m–5m sẽ nhiều noise. Chuyển sang khung lớn hơn.

#### 🎯 Tip 5 — Vol Ratio đột biến = chuyển hướng

Vol Ratio bỗng nhiên > 3.0x kèm cây nến lớn → có news / institutional move. Xem xét **đóng lệnh hiện tại** + chờ context mới.

#### 🎯 Tip 6 — D High/Low là "magnet"

Trong intraday, giá thường **tìm đến** D High hoặc D Low. Nếu giá gần D High + cloud xanh → có thể tới đó (long). Nếu vừa breakout D High với volume → sẽ tiếp tục.

#### 🎯 Tip 7 — Cảnh báo "Go to {TF}" — đừng bỏ qua

Nếu thấy hàng đỏ "Go to 1h to Display Signals" → **không có Pullback signal nào sẽ fire** trên chart hiện tại. Chuyển khung ngay hoặc đổi mode.

#### 🎯 Tip 8 — Mom (Momentum) thay đổi nhanh = đảo trend

Nếu Mom đang +5%, bỗng tụt về -2% trong vài nến → momentum đảo nhanh → cẩn trọng vị thế.

***

### 5. Use case thực tế

#### Use case 1 — Scan trade trước phiên (3 phút/asset)

1. Mở chart asset, xem Info Table:
2. Trend Status: STRONG BULL (3) ✅
3. EMA 200: Above ✅
4. Vol Ratio: 1.2x ✅
5. ATR %: 0.8% ✅ (vừa phải)
6. → **Asset này đáng theo dõi, chuẩn bị entry**

#### Use case 2 — Quyết định size

| Vol Ratio | Trend            | Size      |
| --------- | ---------------- | --------- |
| > 1.5     | STRONG BULL/BEAR | 100% size |
| 1.0–1.5   | STRONG           | 75% size  |
| 0.8–1.0   | WEAK             | 50% size  |
| < 0.8     | bất kỳ           | Skip      |

#### Use case 3 — Tính SL position size

Account $10,000, risk 1% = $100/lệnh.

ATR đang là $200 (crypto BTC).

→ SL distance = 1.5×ATR = $300. → Position size = $100 / $300 = **0.33 BTC contract**.

(Pseudo math — tính chính xác tuỳ leverage và contract size)

***

### 6. Sai lầm thường gặp

| Sai lầm                            | Cách sửa                             |
| ---------------------------------- | ------------------------------------ |
| Bỏ qua Info Table, chỉ nhìn signal | Info Table cung cấp context bắt buộc |
| Trade khi conflict EMA200 vs Cloud | Đứng ngoài, đợi confluence           |
| Set SL không tính ATR              | SL ngẫu nhiên = stop hunt            |
| Trade khi Vol Ratio < 0.5x         | Bỏ qua — volume cạn                  |
| Ignore cảnh báo "Go to {TF}"       | Không có signal sẽ fire — đổi khung  |

***

### 7. FAQ

#### Q: Bảng to quá che chart, làm sao?

**A:** Đổi `Text Size` về `Tiny` trong settings. Hoặc chuyển vị trí sang Top Right nếu price action thường ở dưới.

#### Q: Tại sao Trend Status có lúc khớp Cloud, có lúc không?

**A:** Cloud (RSI Band) và Trend Status (RSI state) là 2 logic khác nhau:

* Cloud: dựa Supertrend từ giá
* Trend Status: dựa RSI cross over các ngưỡng (33/67)

→ 95% trường hợp khớp nhau. 5% lệch là khi RSI và giá lệch pha (như Hidden Divergence).

#### Q: Có tooltip cho từng ô không?

**A:** Có, hover vào các ô màu của Trend Status row để xem tooltip chi tiết.

#### Q: Bảng có realtime không?

**A:** Có, cập nhật mỗi tick (trừ các giá trị Daily như D High/Low).

***

> **Câu thần chú:** "5 giây Info Table = 5 năm kinh nghiệm. Đọc chậm, vào lệnh nhanh."


---

# Agent Instructions: Querying This Documentation

If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter:

```
GET https://docs.mrd-indicators.com/feature/tradingview-indicators/mrd-rsi-pullback-vn/info-table.md?ask=<question>
```

The question should be specific, self-contained, and written in natural language.
The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
